Podcast # 4 | HSK 1–2 | Một ngày Tết ở Trung Quốc | Dominic thích tiếng Trung

Detailed description

🎙️ Podcast Tiếng Trung HSK 1–2 | Dominic thích tiếng Trung Trong tập podcast này, Dominic thích tiếng Trung mời bạn cùng nghe tiếng Trung cơ bản HSK 1–2 qua câu chuyện một ngày Tết (春节) – nhẹ nhàng, chậm rãi, dễ hiểu và rất gần gũi. Câu chuyện đưa bạn đi từ: Buổi sáng dọn dẹp nhà cửa Ăn cơm cùng gia đình Đi chúc Tết ông bà, nhận lì xì Buổi tối quây quần ấm áp ngày đầu năm mới ✨ Toàn bộ nội dung sử dụng 100% từ vựng & cấu trúc HSK 1–2, cực kỳ phù hợp cho: Người mới bắt đầu học tiếng Trung Người muốn luyện nghe hiểu tự nhiên, không áp lực Người yêu thích học tiếng Trung qua câu chuyện đời sống 📌 Bạn sẽ học được trong podcast này: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Tết – gia đình – sinh hoạt hàng ngày Cách nói tiếng Trung đơn giản, đúng ngữ pháp HSK 1–2 Văn hóa Tết Trung Quốc qua ngôn ngữ Kỹ năng nghe tiếng Trung chậm – rõ – dễ bắt kịp 🎧 Gợi ý cách nghe hiệu quả: 1️⃣ Nghe lần đầu để hiểu nội dung 2️⃣ Nghe lại và đoán nghĩa từng câu 3️⃣ Nghe lần 3 để bắt chước phát âm 🌸 Tết không chỉ là một ngày lễ, mà còn là cảm giác ấm áp của gia đình và hy vọng cho một năm mới tốt đẹp hơn. ❤️Chúc các bạn học vui vẻ, hẹn gặp lại ở những video tiếp theo cùng Dominic nhé! #tiengtrung #trungquoc #hoctiengtrung #chinese #dominicthichtiengtrung
Transcript (Click to open / close)

Tiếng Trung|Tiếng Việt|English 今天是春节。 Hôm nay là Tết Nguyên Đán. Today is Lunar New Year. 春节是中国的重要节日。 Tết là ngày lễ quan trọng của Trung Quốc. Lunar New Year is an important Chinese holiday. 在越南,也有春节。 Ở Việt Nam cũng có Tết. In Vietnam, there is also Lunar New Year. 我很喜欢春节。 Tôi rất thích Tết. I really like Lunar New Year. 春节的时候,大家很开心。 Dịp Tết mọi người rất vui. During Lunar New Year, everyone is happy. 今天早上,我起得很早。 Sáng nay tôi dậy rất sớm. This morning I got up very early. 外面很安静。 Bên ngoài rất yên tĩnh. Outside is very quiet. 天气很好。 Thời tiết rất đẹp. The weather is very nice. 今天是新的一年。 Hôm nay là năm mới. Today is a new year. 我心里很高兴。 Trong lòng tôi rất vui. I feel very happy. 春节前,我们打扫房子。 Trước Tết, chúng tôi dọn nhà. Before Lunar New Year, we clean the house. 今天我和家人一起打扫。 Hôm nay tôi dọn dẹp cùng gia đình. Today I clean with my family. 我扫地。 Tôi quét nhà. I sweep the floor. 妈妈擦桌子。 Mẹ lau bàn. Mom wipes the table. 爸爸整理东西。 Bố sắp xếp đồ đạc. Dad organizes things. 我们的家很干净。 Nhà chúng tôi rất sạch. Our house is very clean. 打扫以后,感觉很好。 Dọn xong cảm thấy rất dễ chịu. After cleaning, it feels very good. 房子变得很漂亮。 Ngôi nhà trở nên rất đẹp. The house becomes very beautiful. 我们准备过年。 Chúng tôi chuẩn bị đón Tết. We prepare for New Year. 春节的时候,家里很漂亮。 Dịp Tết nhà rất đẹp. During New Year, the house is beautiful. 我们贴春联。 Chúng tôi dán câu đối. We put up couplets. 春联是红色的。 Câu đối có màu đỏ. The couplets are red. 红色很好看。 Màu đỏ rất đẹp. Red looks very nice. 红色代表好运。 Màu đỏ tượng trưng cho may mắn. Red means good luck. 门上有春联。 Trên cửa có câu đối. There are couplets on the door. 家里很有春节的感觉。 Trong nhà rất có không khí Tết. The house feels very festive. 我很喜欢这种感觉。 Tôi rất thích cảm giác này. I really like this feeling. 春节早上,我们一起吃饭。 Sáng Tết, chúng tôi ăn cùng nhau. On New Year morning, we eat together. 今天的早饭很好吃。 Bữa sáng hôm nay rất ngon. Today’s breakfast is very tasty. 桌子上有很多菜。 Trên bàn có nhiều món ăn. There are many dishes on the table. 我吃饭很慢。 Tôi ăn rất chậm. I eat very slowly. 家人一边吃,一边聊天。 Gia đình vừa ăn vừa nói chuyện. The family eats and talks together. 大家都笑。 Mọi người đều cười. Everyone is smiling. 春节的早饭很温暖。 Bữa sáng ngày Tết rất ấm áp. New Year breakfast feels warm. 吃完饭,我们说新年快乐。 Ăn xong chúng tôi chúc năm mới. After eating, we say Happy New Year. 新年快乐! Chúc mừng năm mới! Happy New Year! 身体健康! Chúc sức khỏe! Good health! 工作顺利! Chúc công việc thuận lợi! Wish you success at work! 学习进步! Chúc học tập tiến bộ! Wish you progress in study! 说祝福的时候,大家很开心。 Khi chúc Tết, ai cũng vui. Everyone is happy when giving wishes. 春节让人很感动。 Tết làm người ta rất xúc động. Lunar New Year is very touching. 吃完早饭,我们出门了。 Ăn sáng xong, chúng tôi ra ngoài. After breakfast, we go out. 今天我们要去拜年。 Hôm nay chúng tôi đi chúc Tết. Today we go to visit relatives. 我穿新衣服。 Tôi mặc quần áo mới. I wear new clothes. 新衣服很舒服。 Quần áo mới rất thoải mái. The new clothes are very comfortable. 爸爸妈妈也穿新衣服。 Bố mẹ cũng mặc đồ mới. My parents also wear new clothes. 我们看起来很开心。 Chúng tôi trông rất vui. We look very happy. 外面的人很多。 Bên ngoài có rất nhiều người. There are many people outside. 大家都在过年。 Mọi người đều đang ăn Tết. Everyone is celebrating New Year. 我们先去爷爷奶奶家。 Chúng tôi đến nhà ông bà trước. We go to my grandparents’ home first. 爷爷奶奶住得不远。 Ông bà sống không xa. My grandparents live not far away. 到了以后,我很高兴。 Đến nơi tôi rất vui. I am very happy after arriving. 爷爷奶奶看到我们,很开心。 Ông bà thấy chúng tôi rất vui. My grandparents are happy to see us. 我们说新年快乐。 Chúng tôi chúc mừng năm mới. We say Happy New Year. 爷爷奶奶笑了。 Ông bà cười. My grandparents smile. 家里的气氛很好。 Không khí trong nhà rất tốt. The atmosphere in the house is very nice. 我们坐下来聊天。 Chúng tôi ngồi xuống nói chuyện. We sit down and chat. 爷爷问我工作怎么样。 Ông hỏi tôi công việc thế nào. Grandpa asks about my work. 我说工作还可以。 Tôi nói công việc cũng ổn. I say my work is okay. 奶奶问我身体好不好。 Bà hỏi sức khỏe tôi thế nào. Grandma asks about my health. 我说身体很好。 Tôi nói sức khỏe rất tốt. I say my health is very good. 大家慢慢地说话。 Mọi người nói chuyện chậm rãi. Everyone talks slowly. 说话的时候,很放松。 Nói chuyện rất thoải mái. Talking feels very relaxed. 桌子上有很多东西。 Trên bàn có rất nhiều thứ. There are many things on the table. 有水果。 Có trái cây. There is fruit. 有糖。 Có kẹo. There is candy. 还有茶。 Còn có trà. There is also tea. 我吃一点水果。 Tôi ăn một ít trái cây. I eat some fruit. 我喝一点茶。 Tôi uống một ít trà. I drink some tea. 一边吃,一边说话。 Vừa ăn vừa nói chuyện. Eating and talking at the same time. 这种感觉很好。 Cảm giác này rất tốt. This feeling is very nice. 爷爷给我红包。 Ông cho tôi lì xì. Grandpa gives me lucky money. 红包是红色的。 Lì xì có màu đỏ. The red envelope is red. 我用双手接红包。 Tôi nhận lì xì bằng hai tay. I take the red envelope with both hands. 我说谢谢爷爷。 Tôi nói cảm ơn ông. I say thank you to Grandpa. 奶奶也给我红包。 Bà cũng cho tôi lì xì. Grandma also gives me lucky money. 我很开心。 Tôi rất vui. I am very happy. 红包代表好运。 Lì xì tượng trưng cho may mắn. Lucky money means good luck. 过一会儿,我们要走了。 Một lúc sau, chúng tôi phải đi. After a while, we have to leave. 我们还要去别的家。 Chúng tôi còn phải đi nhà khác. We also go to other houses. 今天要拜访很多人。 Hôm nay phải thăm nhiều người. Today we visit many people. 虽然有点累,但是很开心。 Dù hơi mệt nhưng rất vui. Although a bit tired, we are happy. 春节就是这样。 Tết là như vậy. Lunar New Year is like this. 很热闹。 Rất náo nhiệt. Very lively. 也很温暖。 Cũng rất ấm áp. Also very warm. 下午,我们回到家。 Buổi chiều, chúng tôi về nhà. In the afternoon, we go home. 我有一点累。 Tôi hơi mệt. I am a little tired. 但是心里很开心。 Nhưng trong lòng rất vui. But I feel very happy inside. 家里很安静。 Trong nhà rất yên tĩnh. The house is very quiet. 我坐在沙发上。 Tôi ngồi trên ghế sofa. I sit on the sofa. 我休息一下。 Tôi nghỉ ngơi một chút. I rest for a while. 春节的下午很慢。 Buổi chiều ngày Tết trôi rất chậm. The New Year afternoon feels slow. 这种感觉很好。 Cảm giác này rất dễ chịu. This feeling is very comfortable. 下午的时候,我们看电视。 Buổi chiều, chúng tôi xem TV. In the afternoon, we watch TV. 电视里有春节节目。 Trên TV có chương trình Tết. There are New Year programs on TV. 节目很有意思。 Chương trình rất thú vị. The programs are very interesting. 有唱歌的。 Có chương trình hát. There are singing shows. 也有说话的节目。 Cũng có chương trình nói chuyện. There are also talk shows. 爸爸妈妈看得很开心。 Bố mẹ xem rất vui. My parents enjoy watching. 我一边看,一边休息。 Tôi vừa xem vừa nghỉ. I watch and rest at the same time. 晚上,我们准备吃饭。 Buổi tối, chúng tôi chuẩn bị ăn cơm. In the evening, we prepare dinner. 今天的晚饭很重要。 Bữa tối hôm nay rất quan trọng. Tonight’s dinner is very important. 桌子上有很多菜。 Trên bàn có rất nhiều món. There are many dishes on the table. 菜看起来很好吃。 Món ăn trông rất ngon. The food looks very delicious. 家人一起坐下来。 Gia đình cùng ngồi xuống. The family sits down together. 我们慢慢地吃饭。 Chúng tôi ăn chậm rãi. We eat slowly. 一家人在一起,很幸福。 Gia đình ở bên nhau rất hạnh phúc. Being together as a family is very happy. 吃完晚饭,外面很热闹。 Ăn tối xong, bên ngoài rất náo nhiệt. After dinner, it is lively outside. 外面有很多灯。 Bên ngoài có nhiều đèn. There are many lights outside. 灯很漂亮。 Đèn rất đẹp. The lights are beautiful. 有的人在说话。 Có người đang nói chuyện. Some people are talking. 有的人在笑。 Có người đang cười. Some people are laughing. 春节的晚上很特别。 Buổi tối ngày Tết rất đặc biệt. New Year night is very special. 我喜欢这种感觉。 Tôi thích cảm giác này. I like this feeling. 时间过得很快。 Thời gian trôi rất nhanh. Time passes very fast. 不知不觉,晚上了。 Không để ý đã đến tối. Before I know it, it’s night. 今天是新年的第一天。 Hôm nay là ngày đầu năm. Today is the first day of the new year. 我觉得很满足。 Tôi cảm thấy rất mãn nguyện. I feel very satisfied. 春节让我想到家人。 Tết làm tôi nghĩ đến gia đình. Lunar New Year makes me think of family. 也让我想到未来。 Cũng làm tôi nghĩ về tương lai. It also makes me think about the future. 我希望新的一年更好。 Tôi mong năm mới tốt hơn. I hope the new year will be better. 春节的一天结束了。 Một ngày Tết kết thúc. A day of Lunar New Year ends. 春节是一个温暖的节日。 Tết là một ngày lễ ấm áp. Lunar New Year is a warm holiday. 这一天,我很开心。 Ngày này tôi rất vui. I am very happy on this day. 我会记住这一天。 Tôi sẽ nhớ ngày này. I will remember this day. 新的一年开始了。 Một năm mới đã bắt đầu. A new year has begun.

********** 📌 Đừng quên SUBSCRIBE kênh Dominic thích tiếng Trung 📺 YouTube: @DominicthichtiengTrung 🎧 Blog: https://dominicthichtiengtrung.blogspot.com/ 🎯 Mời tôi một ly cà phê: https://buymeacoffee.com/trytolearn ❤️Chúc các bạn học vui vẻ, hẹn gặp lại ở những video tiếp theo cùng Dominic nhé! #tiengtrung #trungquoc #hoctiengtrung #chinese #dominicthichtiengtrung