Bài đăng

Podcast #21 | HSK 1 – 3.0 | Unit 12: 昨天下雪了 (Hôm qua tuyết rơi rồi) | Dominic thích tiếng Trung

Podcast #20 | HSK 1 – 3.0 | Unit 11: 我读大学呢 (Tôi đang học đại học) | Dominic thích tiếng Trung

Podcast #19 | HSK 1 – 3.0 | Unit 10: 这儿的苹果真便宜 (Táo ở đây thật là rẻ) | Dominic thích tiếng Trung

Podcast #18 | HSK 1 – 3.0 | Unit 9: 我明天上午在学校学习 (Sáng mai tôi học ở trường) | Dominic thích tiếng Trung

Podcast #17 | HSK 1 – 3.0 | Unit 8: 我爸爸也在医院工作 (Bố tôi cũng làm việc ở bệnh viện) | Dominic thích tiếng Trung

Podcast #16 | HSK 1 – 3.0 | Unit 7: 我晚上六点半下班 (I’ll Finish Work at 6:30 in the Evening) | Dominic thích tiếng Trung

Podcast #15 | HSK 1 – 3.0 | Unit 6: 你的手机号是多少? (What’s Your Cell Phone Number?) | Dominic thích tiếng Trung

Podcast #14 | HSK 1 – 3.0 | Unit 5: 今天我休息 (I'm off today) | Dominic thích tiếng Trung

Podcast #13 | HSK 1 – 3.0 | Unit 4: 我有两个孩子 (I have two children) | Dominic thích tiếng Trung